




Hà nội
Huế

Tp Hồ Chí Minh

Ðà Nẵng

Lượt truy cập:

|
KHÁCH HÀNG TRUYỀN THỐNG |

|
Công ty cổ phần May Thăng Long
THANGLONG GAMENT JOINT STOCK COMPANY |
|
Công ty CP May xuất khẩu Hà Bắc
Garco Ha Bac |
TEXTACO |
Công ty CP Vải sợi may mặc Miền Bắc
Textaco |
|
Công ty CP Venture International Việt Nam |
|
Công ty LD TNHH Flexcon Việt Nam |
|
Công ty TNHH Alim Hà Nội |
|
Công ty TNHH JMC Việt Nam |
|
Công ty TNHH Leojins Việt Nam |
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashion Việt Nam |
|
Công ty TNHH Trí Đức |
|
Chi nhánh Công ty TNHH NN1 Thành Viên bao bì 27-7 Hà Nội - XN May |
|
Chi nhánh Công ty TNHH Showpla Việt Nam |
|
Công ty CP đá ốp lát cao cấp Vinaconex
VINACONEX ADVANCED COMPOUND STONE JOINT STOCK COMPANY (VICOSTONE)
|
|
Công ty CP Dịch vụ Viễn thông & In bưu điện |
|
Công ty CP Packland Việt Nam |
|
Công ty CP Sản xuất & Thương mại Đức Việt |
|
Công ty LDQT Shinil - Todimax (từ 15/8: Cty TNHH QT Shinil - Todimax) |
|
Công ty Pentax Việt Nam |
|
Công ty TNHH Hương Gia Vị Sơn Hà |
|
Công ty TNHH Kishiro Việt Nam |
|
Công ty TNHH Lâm Sơn Hải |
|
Công ty TNHH Nhà thép Zamil Việt Nam |
|
Công ty TNHH SX & TM Hưng Thịnh |
|
Nhà máy vật liệu chịu lửa kiềm tính Việt Nam |
|
XN In bản đồ I-BQP |
|
Công ty TNHH Hưng Spices |
|
| CK |
TC |
Khớp lệnh |
+/- |
| Giá |
KL |
|
Nguồn VCB và VnExpress
|
|
|
Tỷ giá ngoại tệ
| AUD |
17,330.73 |
17,692.10 |
| CAD |
18,620.01 |
19,027.71 |
| CHF |
17,847.32 |
18,237.80 |
| DKK |
- |
3,516.93 |
| EUR |
25,686.49 |
26,090.94 |
| GBP |
28,782.78 |
29,353.75 |
| HKD |
2,426.04 |
2,474.16 |
| INR |
- |
436.76 |
| JPY |
200.12 |
205.11 |
| KRW |
- |
18.88 |
| KWD |
- |
66,665.97 |
| MYR |
- |
5,933.26 |
| NOK |
- |
3,259.30 |
| RUB |
- |
726.06 |
| SEK |
- |
2,693.62 |
| SGD |
13,486.72 |
13,754.26 |
| THB |
578.47 |
603.66 |
| USD |
19,070.00 |
19,100.00 |
|
|